Ngàn năm văn hiến đã đúc kết nên một quy tắc lễ nghi tưởng chừng đơn giản nhưng lại chứa đựng nội hàm văn hóa sâu sắc: “Rượu phải đầy, trà phải vơi”. Thoạt nhìn, đây chỉ là một thói quen, một quy tắc máy móc trên bàn tiệc. Nhưng ẩn sau hành động “rót vơi” hay “rót đầy” ấy là cả một bầu trời của sự tu dưỡng, là đỉnh cao của nghệ thuật đối nhân xử thế, là sự thấu hiểu tâm lý con người một cách tinh tế mà cha ông ta đã dày công gìn giữ.

1. “Trà phải vơi” – Sự tinh tế của lòng thành kính
Cổ nhân có câu: “Trà đầy khinh người”. Quy tắc này không sinh ra từ sự ngẫu nhiên, mà bắt nguồn từ sự quan tâm thực tế và sâu sắc nhất.
Trước hết, đó là sự quan tâm đến an toàn. “Nước trà thường nóng, nếu rót đầy chén… có thể làm cho khách bị phỏng”. Một chén trà đầy ắp nóng hổi là một chén trà không thể cầm, không thể uống. Đó là sự áp đặt, sự vô tâm, vô tình đẩy khách vào thế khó xử. Rót trà vơi bảy, tám phần không chỉ là để tránh nóng, mà còn là chừa một khoảng không gian cho sự thoải mái, để người khách có thể ung dung bưng chén trà lên, từ tốn “phẩm” vị.
Hơn thế nữa, “trà vơi” là cốt lõi của “Trà đạo”. Trà là để “phẩm” (thưởng thức), không phải để “uống” (giải khát). Một chén trà đầy sẽ lâu nguội, làm hỏng hương vị tinh tế của lá trà. Người pha trà phải “tĩnh”, chờ nước đúng độ, và người uống trà cũng cần “chậm”, để cảm nhận ba yếu tố “Xem, Ngửi và Phẩm”. Uống trà là để tạo nên “một bầu không khí thảnh thơi, thanh nhàn, hòa ái”.
Pha trà mời khách, bảy phần thôi
Giữ tay không nóng, giữ môi không phồng
Giữ cho bầu khí thảnh thơi
Giữ tình bè bạn, thêm vơi lại đầy.
Rót trà vơi còn mang một hàm ý triết lý sâu xa về mối quan hệ: “nước chảy nhỏ thì dòng chảy sẽ dài”. Rót vơi là để có cớ rót thêm, để câu chuyện được kéo dài, để chủ và khách có thêm thời gian tâm giao. Đó là biểu hiện của sự trân trọng “tương lai còn dài”. Ngược lại, một chén trà đầy ắp thường mang ý nghĩa của sự kết thúc, một lời “tiễn khách” không cần nói ra, phũ phàng và thiếu sự tinh tế.
2. “Rượi phải đầy” – Sự hào sảng của tấm lòng rộng mở
Nếu “trà vơi” thể hiện sự kính trọng qua nét tinh tế, thì “rượu đầy” biểu lộ sự kính trọng bằng lòng hào sảng.
“Rượu có tính lạnh”, việc rót đầy không làm khó khách. Trên bàn rượu, không khí hoàn toàn trái ngược với bàn trà. Đó là sự “náo nhiệt”, phóng khoáng, nơi con người ta trút bỏ sự e dè để tìm đến sự “thân mật, nồng nhiệt”. Một ly rượu đầy ắp chính là lời cam kết của chủ nhà: “Tôi đối với bạn bằng cả tấm lòng, không hề che giấu, không hề giữ lại.”
Rót rượu đầy cho khách là “hiếu khách”, rót đầy cho mình là “thành ý”. Sự “đầy” của ly rượu tượng trưng cho sự “đầy” của tình cảm, của sự nhiệt thành. Nó phá vỡ khoảng cách, làm cho con người xích lại gần nhau hơn.
Chén son rót rượu, phải tràn đầy
Tấm lòng hào sảng, tỏ bày nơi đây
Cùng nhau cạn chén, vui vầy
Tình thân bằng hữu, đong đầy chén say.
Tuy nhiên, sự “đầy” của rượu cũng cần nằm trong khuôn khổ của sự “Nghi” (chừng mực). Ba nguyên tắc “Kính, Hoan, Nghi” (Kính trọng, Vui vẻ, Chừng mực) là vô cùng quan trọng. Rượu đầy là để thể hiện sự tôn trọng, nhưng nếu đi quá giới hạn “chừng mực”, biến nó thành sự cưỡng ép, thì lại làm “mất hòa khí” và trở thành sự vô lễ.
3. Câu chuyện khi doanh nhân trẻ gặp đối tác lớn tuổi
Có một câu chuyện thực tế về Hùng, một giám đốc kinh doanh trẻ tuổi, năng động. Anh có một cuộc hẹn quan trọng với ông Nam, một chủ tịch tập đoàn lớn tuổi, người nổi tiếng là khó tính và rất coi trọng văn hóa truyền thống.
Lần đầu, Hùng mời ông Nam đến một nhà hàng sang trọng bậc nhất, gọi loại rượu đắt tiền nhất. Với sự nhiệt tình của tuổi trẻ, Hùng liên tục rót rượu “đầy” ly cho ông Nam, và thúc giục “không say không về”. Hùng nghĩ rằng đó là cách thể hiện sự “nhiệt tình”. Nhưng suốt bữa tiệc, ông Nam chỉ mỉm cười, uống có chừng mực, và không hề đả động đến chuyện hợp đồng. Hùng thất bại.
Vài tuần sau, Hùng tìm hiểu và biết ông Nam là người yêu trà. Anh xin một cuộc hẹn khác, nhưng không phải ở nhà hàng, mà là một trà thất yên tĩnh. Lần này, Hùng tự tay pha trà. Anh nhớ lại lời cha dạy, cẩn thận tráng ấm, chờ nước nguội bớt rồi mới pha. Khi rót trà, anh chỉ rót vơi 7 phần chén.
Anh kính cẩn đưa trà cho ông Nam và nói: “Cháu mời bác, trà còn nóng, bác chậm rãi thưởng thức”.
Ông Nam nhìn chén trà vơi, rồi nhìn Hùng, mỉm cười: “Cậu trẻ tuổi, mà hiểu được ‘trà vơi’ là hiếm có. Rượu đầy của cậu hôm trước là nhiệt tình, nhưng chén trà vơi hôm nay mới là thành ý. Rót trà vơi, là sợ người khác phỏng tay, là muốn câu chuyện dài thêm. Kinh doanh cũng vậy, phải biết nghĩ cho đối tác, và phải biết nhìn đường dài.”
Bữa đó, họ không nói gì về hợp đồng, nhưng tuần sau, Hùng nhận được hợp đồng. Anh đã học được rằng, “thành ý” không phải lúc nào cũng là “rót đầy”.
Chung quy: “Đầy vơi” là trí tuệ về sự “phù hợp”
“Rượu phải đầy, trà phải vơi” không phải là một quy tắc cứng nhắc, mà là đỉnh cao của trí tuệ ứng xử. Nó dạy chúng ta rằng, sự tôn trọng và thành ý lớn nhất chính là sự “phù hợp”.
Biết khi nào cần “náo nhiệt”, hào sảng như ly rượu đầy, và biết khi nào cần “thanh nhàn”, tinh tế như chén trà vơi. Sự tu dưỡng của một người không nằm ở việc họ uống được bao nhiêu, mà nằm ở việc họ rót trà, rót rượu như thế nào.
Đầy vơi, quy tắc ngàn năm
Nằm trong cốt cách, chữ “tâm” đối người
Rượu nồng, trà nhạt, nói cười
Biết người, biết cảnh, thảnh thơi vẹn mười.
Suy cho cùng, chén trà hay ly rượu cũng chỉ là vật dẫn. Cái chúng ta rót không phải là nước, mà là tấm lòng. Cái chúng ta mời không phải là một thức uống, mà là một cách đối đãi. Hiểu được điều đó, là đã hiểu được một phần sâu sắc của văn hóa và trí tuệ cổ nhân.
![Nguyễn Đức Duy [Qu Li]](https://nguyenducduy.com/wp-content/uploads/2022/12/z3978793101633_8c52dba746eb37c9263b644823a6909d-modified-1024x1024.png)