Lòng biết ơn là thiền định: Thuật giả kim của “thưởng trà” trong một buổi chiều tĩnh lặng

165 lượt đã xem

“Ham muốn không bao giờ biến đổi, chỉ lòng biết ơn mới biến đổi… Ham muốn đưa bạn vào tương lai. Lòng biết ơn khiến bạn tĩnh lặng trong hiện tại. Lòng biết ơn là thiền định.”

Những lời này, vang lên như một tiếng chuông chùa, đánh thức chúng ta khỏi cơn mê mải của việc “tìm kiếm”. Chúng ta tìm kiếm thành công, tìm kiếm bình yên, tìm kiếm một “chất lượng cuộc sống” cao hơn. Chúng ta “ham muốn” một tương lai mà ở đó, ta sẽ hạnh phúc. Nhưng triết lý này chỉ ra một nghịch lý: chính cái “ham muốn” đó là thứ ngăn cản ta hạnh phúc, và sự biến đổi chỉ xảy ra khi ta dừng lại, “biết ơn” với những gì đang có.

Và có lẽ, không có sự thực hành “lòng biết ơn” nào gần gũi, tinh tế và đậm chất Việt Nam hơn khoảnh khắc một người ngồi xuống trong một buổi chiều yên tĩnh, để “thưởng” một chén trà xanh Tân Cương hảo hạng.

Hành động này, xứng đáng với hai chữ “thưởng trà”, bởi nó chính là “thuật giả kim” thuần khiết nhất – khoa học biến đổi cái cơ bản thành cái cao hơn.

Lòng biết ơn là thiền định: Thuật giả kim của "thưởng trà" trong một buổi chiều tĩnh lặng

1. “Uống trà” và “thưởng trà”: Ham muốn đối lập lòng biết ơn

Phần lớn chúng ta trong đời sống vội vã là “uống trà”. “Uống” là một hành động của “ham muốn”. Ta uống vì “cần”: cần tỉnh táo để làm việc, cần một thức uống để tiếp khách, cần cho qua cơn khát. Cái “uống” đó luôn hướng về tương lai: “Hãy cho tôi nhiều hơn! Hãy cho tôi sự tỉnh táo!” Như triết lý đã nói, “ham muốn đưa bạn vào tương lai.” Chén trà trở thành công cụ.

Nhưng “thưởng trà” là một hành động của “lòng biết ơn”. “Thưởng” là dừng lại. Là “tĩnh lặng trong hiện tại”. Đó là khoảnh khắc ta nói với vũ trụ: “Bạn đã cho tôi quá nhiều đến nỗi tôi chưa bao giờ xứng đáng ngay từ đầu. Tôi biết ơn.”

Ta không “cần” gì thêm từ chén trà. Ta chỉ đơn giản là “ở đây” với nó. Ngay lập tức, chén trà không còn là công cụ, nó trở thành một “bí ẩn”. Và đây chính là điểm khởi đầu của thuật giả kim.

Nước trà vội vã
Uống cho xong một cuộc hẹn
Tương lai mịt mờ.

2. Thuật giả kim của chén trà: Biến “kim loại cơ bản” thành “vàng”

Triết lý nói: “bạn sẽ được biến đổi… từ kim loại cơ bản thành vàng”.

Hãy hình dung một buổi chiều. Ta bước về nhà sau một ngày dài. Bản thể ta lúc đó là “kim loại cơ bản”: mệt mỏi, lo toan về công việc, bực bội vì một lời nói, lo lắng cho ngày mai. Ta là một “người ăn xin”, một bản thể đầy “phàn nàn” và “đòi hỏi”.

Và đây là “thuật giả kim”:

Ta không bật ti vi, không lướt điện thoại. Ta lấy ra ấm trà, nhóm một ngọn lửa. Ta nghe tiếng nước reo. Ta tráng ấm, chờ đợi. Từng hành động chậm rãi đó, là ta đang “tĩnh lặng lại”.

Ta rót trà. Nước trà xanh Tân Cương mang màu vàng ong trong trẻo. Ta đưa lên mũi, ngửi thấy hương cốm non. Ta đưa lên môi, nếm vị chát dịu, và ngay sau đó là vị ngọt sâu nơi cổ họng.

Ngay khoảnh khắc đó, “cái toàn thể mở ra”.

Sự mệt mỏi đâu rồi? Nó đã bị biến đổi. Sự lo toan đâu rồi? Nó đã nhường chỗ cho sự tập trung vào vị ngọt. Chỉ trong 10 phút, bản thể “người ăn xin” đầy lo âu đã biến thành “hoàng đế”, một người giàu có tuyệt đối trong hiện tại, không cần gì thêm.

“Cây cầu” cho sự biến đổi đó, chính là “lòng biết ơn”. Biết ơn vì ta đang được ngồi đây, bình yên, để uống một chén trà ngon.

Kim loại âu lo
Gặp dòng trà, hóa vàng ròng
An yên trong tâm.

3. “Tìm vô hạn lý do để biết ơn” trong chén trà Tân Cương

Triết lý nói: “Hãy tìm kiếm những nguyên nhân để biết ơn và bạn sẽ tìm thấy VÔ HẠN những nguyên nhân.”

“Thưởng trà” chính là hành động “tìm kiếm” đó. Một chén trà Tân Cương hảo hạng không chỉ là “nước và lá”. Khi ta “thưởng”, ta thấy trong nó:

Đất và Trời: Ta thấy “mặt trời mọc” và “mặt trời lặn” trên đồi chè Thái Nguyên. Ta thấy những cơn mưa và sự màu mỡ của đất.

Người Nông Dân: Ta thấy những bàn tay cẩn mẫn hái “một tôm hai lá” vào buổi sáng sớm, khi sương còn đọng.

Người Nghệ Nhân: Ta thấy ngọn lửa và sự tài hoa của người sao trà, làm sao để lá trà không cháy mà vẫn dậy hương cốm.

Nước và Lửa: Ta thấy sự hội tụ của ngũ hành, của “bí ẩn” đã bao bọc lấy ta.

Chỉ một chén trà nhỏ, nhưng nó “đong đầy bát ăn xin” của ta bằng cả vũ trụ. Nó nói: “Bạn đã cho tôi quá nhiều rồi! Chẳng cần gì thêm nữa.” Ta không “ham muốn” một chuyến du lịch xa xỉ, vì ta đang “du lịch” trong cả trời đất Thái Nguyên qua chén trà này. Đó là chất lượng cuộc sống.

Một lá trà xanh
Mang cả mặt trời, đất, sương
Vô hạn trong ta.

4. “Thưởng trà” là thiền định – là trở về hiện tại

“Lòng biết ơn là thiền định,” và “thưởng trà” là một bài thực hành thiền không thể tốt hơn.

Thiền không phải là cố gắng “không suy nghĩ”. Thiền là “tĩnh lặng trong hiện tại”, là nhận biết. Và chén trà là một đối tượng thiền hoàn hảo.

Ta nhìn: Màu nước xanh vàng, cánh trà bung nở.

Ta ngửi: Hương thơm cốm non tinh khiết.

Ta cảm nhận: Hơi ấm từ chén trà truyền qua lòng bàn tay.

Ta nếm: Vị chát nhẹ, vị ngọt sâu.

Ta nghe: Sự im lặng của buổi chiều.

Khi cả năm giác quan của ta đều được đánh thức và tập trung vào chén trà, ta không còn “ở tương lai”. Ta đang ở “ngay bây giờ”. Đây chính là khoảnh khắc “hàng nghìn bông sen nở trong bản thể bạn”. Mọi “ham muốn” về tương lai và mọi hối tiếc về quá khứ đều tan biến. Thứ còn lại duy nhất là thực tại, một thực tại “quá đủ”.

Nâng chén trà nóng
Tương lai, quá khứ tan đi
Chỉ còn khoảnh khắc.

Chất lượng cuộc sống không nằm ở việc ta “có” bao nhiêu thứ, mà ở việc ta “biết ơn” bao nhiêu với những gì ta đang có. Triết lý về lòng biết ơn đã cung cấp một tấm bản đồ, và văn hóa “thưởng trà” của người Việt chính là con đường.

Khoảnh khắc ta nâng chén trà xanh Tân Cương hảo hạng trong một buổi chiều yên tĩnh, ta đang thực hành “thuật giả kim” vĩ đại nhất. Ta không “ham muốn”, ta “ăn mừng”. Ta ăn mừng mặt trời, ăn mừng đất, ăn mừng sự vất vả của con người, và ăn mừng chính sự tồn tại của ta trong giây phút này.

Lúc đó, ta không còn là “người ăn xin” đòi hỏi cuộc đời phải “cho tôi nhiều hơn”. Ta đã trở thành “hoàng đế” – người chủ tuyệt đối của giây phút hiện tại, giàu có trong sự đủ đầy. Đó chính là chất lượng cuộc sống cao nhất.